society of jesus

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Dòng Tên: "Society of Jesus" một dòng tu trong Giáo hội Công giáo Roma, được thành lập bởi Thánh Ignatius thành Loyola vào năm 1534, với mục đích bảo vệ Công giáo chống lại Phong trào Cải cách thực hiện công việc truyền giáo cho những người ngoại đạo. Dòng này đặc biệt chú trọng đến giáo dục học thuật.

dụ sử dụng
  • (Dòng Tên nổi tiếng với mạng lưới rộng lớn các trường học đại học trên khắp thế giới.)
  • (Nhiều thành viên của Dòng Tên đã những đóng góp quan trọng cho thần học khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the Society of Jesus": gia nhập Dòng Tên.

    • He decided to join the Society of Jesus after years of spiritual reflection. (Anh ấy quyết định gia nhập Dòng Tên sau nhiều năm suy ngẫm về tâm linh.)
  • "the Jesuit order": một tên gọi khác của Dòng Tên (Jesuit tính từ chỉ Dòng Tên).

    • The Jesuit order has a strong tradition of intellectual rigor. (Dòng Tên truyền thống mạnh mẽ về sự chặt chẽ về trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesuit (danh từ/tính từ): thành viên của Dòng Tên hoặc thuộc về Dòng Tên.

    • The Jesuit missionaries traveled to Asia in the 16th century. (Các nhà truyền giáo Dòng Tên đã du hành đến châu Á vào thế kỷ 16.)
  • Ignatian (tính từ): thuộc về Thánh Ignatius thành Loyola hoặc linh đạo của ngài.

    • Ignatian spirituality emphasizes discernment and reflection. (Linh đạo Ignatian nhấn mạnh sự phân định suy ngẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • The Jesuits: một cách gọi phổ biến ngắn gọn hơn cho "Society of Jesus".
  • The Order of Jesuits: một cụm từ tương tự, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Jesuit education: giáo dục theo phong cách Dòng Tên, nhấn mạnh tư duy phản biện phục vụ cộng đồng.
    • Jesuit education aims to develop the whole personmind, body, and spirit. (Giáo dục Dòng Tên nhằm phát triển toàn diện con ngườitrí tuệ, thể chất tâm hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jesuitical": (đôi khi mang nghĩa tiêu cực) chỉ sự tinh vi, xảo quyệt hoặc lắt léo trong lập luận, thường gắn với phong cách tranh luận của Dòng Tên.
    • His arguments were so Jesuitical that no one could easily refute them. (Những lập luận của ông ta tinh vi đến mức không ai có thể dễ dàng bác bỏ chúng.)